Bạn từng nhìn vào hợp đồng gửi tiết kiệm mà thấy hoa mắt với mớ công thức, hoặc bối rối khi nhân viên ngân hàng nói về “lãi kép” hay “dư nợ giảm dần”? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách tính lãi suất ngân hàng — từ gửi tiết kiệm có kỳ hạn, không kỳ hạn, đến vay vốn — qua công thức chuẩn và ví dụ cụ thể từ Techcombank, Hong Leong Bank và các ngân hàng lớn khác. Bạn sẽ biết mình được tính lãi bao nhiêu, và tại sao con số cuối cùng lại phụ thuộc vào cách ngân hàng áp dụng.

Công thức cơ bản: Lãi = Số tiền gửi/vay × Lãi suất năm × Tháng/12 · Ngày: Lãi = Số tiền × Lãi suất năm × Số ngày/365 · Lãi kép: A = P(1 + r/n)^nt

Tổng quan nhanh

1Điều đã xác nhận
  • Tiết kiệm kỳ hạn: Lãi = Gửi × Lãi%/12 × Tháng (Hong Leong Bank)
  • Gửi 50 triệu, 1 tháng 2.4%/năm: Lãi = 100.000 VND (Hong Leong Bank)
  • Gửi 100 triệu, 0.5%/năm, 156 ngày: Lãi = 213.698 VND (Techcombank)
2Điều chưa rõ ràng
  • Lãi suất hiện hành biến động theo từng ngân hàng và thời điểm
  • Phương pháp tính lãi cụ thể áp dụng cho vay tín chấp và thế chấp khác nhau
3Tín hiệu thời gian
  • Techcombank cập nhật công thức tính lãi tiết kiệm năm 2026 (Techcombank)
  • Quy định giới hạn lãi vay ngắn hạn do NHNN Việt Nam ban hành (ThueVN)
4Điều tiếp theo
  • Áp dụng công thức phù hợp với nhu cầu gửi hoặc vay của bạn
  • Sử dụng công cụ tính lãi online từ ngân hàng hoặc website uy tín
Thông tin Chi tiết
Công thức tiết kiệm kỳ hạn Lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm)/12 × Số tháng
Công thức tiết kiệm theo ngày Lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày thực gửi/365
Ví dụ Techcombank Gửi 100 triệu, 0.5%/năm, 156 ngày → Lãi = 213.698 VND
Ví dụ Hong Leong Bank Gửi 50 triệu, 1 tháng 2.4%/năm → Lãi = 100.000 VND
Công thức lãi kép A = P(1 + r/n)^nt (n=12 cho tính theo tháng)
Vay dư nợ gốc Lãi tháng = Số tiền vay × Lãi suất tháng (cố định)
Vay dư nợ giảm dần Lãi tháng = Dư nợ còn lại × Lãi suất tháng

Cách tính lãi suất tiết kiệm ngân hàng

Công thức cơ bản

Khi gửi tiết kiệm có kỳ hạn, công thức chuẩn là: Số tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm)/12 × Số tháng gửi. Theo Hong Leong Bank (ngân hàng có bảng lãi suất kỳ hạn từ 1-36 tháng dao động 2.4-3.7%), đây là cách tính phổ biến nhất áp dụng cho các khoản tiết kiệm ngắn hạn và trung hạn.

Tính theo tháng

Bạn cũng có thể quy đổi lãi suất năm sang tháng bằng cách chia cho 12. Theo FPT Shop, lãi suất theo tháng = Lãi suất hàng năm / 12. Ví dụ, lãi suất 6%/năm tương đương 0.5%/tháng.

Ví dụ thực tế

Gửi 50 triệu đồng tại Hong Leong Bank với lãi suất 2.4%/năm, kỳ hạn 1 tháng: Số tiền lãi = 50.000.000 × 2.4%/12 × 1 = 100.000 VND.

Tính theo ngày

Với tiết kiệm không kỳ hạn hoặc rút trước hạn, ngân hàng tính lãi theo số ngày thực gửi: Lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày thực gửi/365. Techcombank minh họa cụ thể: gửi 100 triệu đồng với lãi suất 0.5%/năm trong 156 ngày sẽ nhận được 213.698 VND tiền lãi.

Điều đáng lưu ý là tiết kiệm không kỳ hạn thường có lãi suất thấp hơn đáng kể so với có kỳ hạn. Hong Leong Bank cho thấy, với cùng 50 triệu đồng nhưng gửi không kỳ hạn 0.8%/năm trong 150 ngày, số tiền lãi chỉ là 164.384 VND — thấp hơn nhiều so với kỳ hạn 1 tháng.

Tóm lại: Tiết kiệm có kỳ hạn cho lãi cao hơn và có thể tính chính xác theo tháng hoặc ngày tùy loại hình. Chọn kỳ hạn phù hợp để tối ưu hóa lợi nhuận.

Ví dụ cách tính lãi suất vay ngân hàng

Vay theo dư nợ gốc

Phương pháp dư nợ gốc là cách tính phổ biến nhất khi vay ngân hàng tại Việt Nam (ThueVN). Công thức: Tiền lãi tháng = Số tiền vay × Lãi suất tháng (lãi cố định). Lãi suất được tính trên số tiền ban đầu và không thay đổi trong suốt kỳ hạn vay.

Ví dụ cụ thể: Vay 120 triệu đồng với lãi suất 10%/năm (tương đương khoảng 0.833%/tháng), thời hạn 12 tháng. Mỗi tháng bạn trả gốc 10 triệu + lãi 1 triệu đồng = 11 triệu đồng/tháng. Theo ThueVN, tổng lãi trong 12 tháng là 12 triệu đồng.

Vay theo dư nợ giảm dần

Với phương pháp này, tiền lãi mỗi tháng giảm dần vì được tính trên dư nợ còn lại: Lãi tháng = Dư nợ còn lại × Lãi suất tháng. Vieclam24h giải thích rằng sau mỗi lần trả gốc, số dư nợ giảm xuống nên tiền lãi tháng sau cũng giảm theo.

So sánh thực tế

Vay 100 triệu đồng, 1%/tháng, 6 tháng. Dư nợ gốc: mỗi tháng lãi cố định 1 triệu, tổng 6 triệu. Dư nợ giảm dần: tháng 1 lãi 1 triệu, tháng 2 lãi chỉ còn khoảng 916.667 VND vì gốc đã giảm 10 triệu.

Theo FPT Shop, sự chênh lệch này tích lũy đáng kể qua nhiều tháng — người vay dư nợ giảm dần trả ít lãi hơn về tổng thể, dù số tiền trả hàng tháng ban đầu cao hơn.

Quy định từ NHNN

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định giới hạn lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam. ThueVN dẫn quy định rằng lãi suất cho vay không được vượt mức tối đa do Thống đốc NHNN quyết định, nhằm bảo vệ người vay.

Tóm lại: Dư nợ giảm dần tiết kiệm hơn về lâu dài vì lãi giảm theo. Tuy nhiên, mỗi tháng trả nhiều hơn phương pháp dư nợ gốc. Chọn phương pháp phù hợp với khả năng tài chính của bạn.

Cách tính lãi suất ngân hàng theo tháng

Công thức quy đổi

Lãi suất ngân hàng thường được niêm yết theo năm (%/năm), nhưng nhiều người cần tính ra số tiền lãi phải trả hoặc nhận hàng tháng. FPT Shop cung cấp công thức đơn giản: Lãi suất tháng = Lãi suất năm / 12. Ví dụ, 6%/năm = 0.5%/tháng.

Ví dụ minh họa

Theo ThuVienPhapLuat, gửi tiết kiệm 200 triệu đồng với lãi suất 6%/năm, thì lãi tháng đầu tiên = 200.000.000 × 6%/12 = 1.000.000 VND. Đây là cách tính chuẩn cho tiết kiệm có kỳ hạn hàng tháng.

Với vay vốn, VietinBank minh họa: vay 200 triệu đồng, lãi tháng đầu được tính dựa trên dư nợ ban đầu, sau đó giảm dần nếu áp dụng phương pháp dư nợ giảm dần.

Lãi kép theo tháng

Lãi kép là khi tiền lãi được cộng vào gốc để tính lãi tiếp theo, tạo hiệu ứng “lãi sinh lãi”. Techcombank công bố công thức: A = P(1 + r/n)^nt, trong đó A là số tiền tích lũy cuối cùng, P là gốc, r là lãi suất năm, n là số lần ghép lãi mỗi năm (n=12 cho tháng), và t là số năm.

Lưu ý

Lãi kép phát huy hiệu quả với khoản tiết kiệm dài hạn. Với vay ngân hàng, lãi kép ít phổ biến hơn vì hầu hết các ngân hàng Việt Nam áp dụng phương pháp dư nợ gốc hoặc dư nợ giảm dần.

Tóm lại: Tính lãi theo tháng giúp bạn hoạch định tài chính chính xác hơn. Nắm rõ công thức và ví dụ cụ thể để tránh bị nhầm lẫn khi đọc hợp đồng.

Cách tính lãi suất ngân hàng theo năm

Công thức năm cho tiết kiệm

Khi gửi tiết kiệm nhiều năm hoặc muốn tính tổng lãi cả năm: Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Thời gian gửi (năm). HDBank xác nhận công thức này là chuẩn cho tiết kiệm có kỳ hạn dài.

Lãi kép dài hạn

Với khoản tiết kiệm dài hạn, lãi kép tạo ra sự khác biệt lớn. Techcombank giải thích: nếu gửi tiết kiệm 50 triệu đồng với lãi 5%/năm trong 10 năm, số tiền cuối cùng sẽ là 50 × (1 + 0.05)^10 = khoảng 81.44 triệu đồng, thay vì chỉ 75 triệu nếu tính lãi đơn giản.

Kỳ hạn dài tại các ngân hàng

Hong Leong Bank cung cấp bảng lãi suất kỳ hạn từ 1 đến 36 tháng, dao động từ 2.4% đến 3.7%/năm. Theo Hong Leong Bank, với 50 triệu đồng gửi 12 tháng ở mức 3.7%/năm, tổng lãi nhận được là 1.850.000 VND.

Tóm lại: Lãi kép là “bạn đồng hành” của người gửi tiết kiệm dài hạn. Gửi càng lâu, hiệu ứng sinh lời càng mạnh. Tuy nhiên, cần cân nhắc lạm phát và kế hoạch tài chính cá nhân.

Cách tính lãi suất ngân hàng Agribank

Áp dụng công thức chung

Agribank (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam) áp dụng công thức tính lãi suất tiết kiệm giống như các ngân hàng khác. Công thức cơ bản: Lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm)/12 × Số tháng cho tiết kiệm có kỳ hạn, và Lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày/365 cho không kỳ hạn.

Theo HDBank và Hong Leong Bank, đây là công thức thống nhất được áp dụng trên toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, bao gồm cả Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV và các ngân hàng thương mại khác.

Ví dụ cụ thể

Nếu gửi 100 triệu đồng tại Agribank với lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 6 tháng là 4.5%/năm, số tiền lãi = 100.000.000 × 4.5%/12 × 6 = 2.250.000 VND. Với lãi suất không kỳ hạn thường thấp hơn (khoảng 0.5-1%/năm), số tiền lãi sẽ ít hơn đáng kể cho cùng số ngày gửi.

Công cụ hỗ trợ

Nhiều ngân hàng, bao gồm Agribank, cung cấp công cụ tính lãi suất trực tuyến trên website và ứng dụng di động. Bạn chỉ cần nhập số tiền gửi, lãi suất và kỳ hạn để nhận kết quả tức thì. Điều này giúp so sánh giữa các ngân hàng dễ dàng hơn trước khi quyết định gửi tiết kiệm.

Tóm lại: Agribank dùng công thức tính lãi chuẩn ngành ngân hàng. Lãi suất cụ thể thay đổi theo từng thời kỳ, nên kiểm tra bảng lãi suất hiện hành trước khi gửi tiết kiệm.

Các bước tính lãi suất ngân hàng

Ba bước cơ bản để tính lãi suất ngân hàng chính xác:

  1. Xác định loại hình

    • Gửi tiết kiệm hay vay vốn?
    • Có kỳ hạn hay không kỳ hạn?
    • Tính theo tháng hay theo ngày?
  2. Chọn công thức phù hợp

    • Tiết kiệm kỳ hạn: Gửi × Lãi%/12 × Tháng
    • Tiết kiệm ngày: Gửi × Lãi% × Ngày/365
    • Vay dư nợ gốc: Gốc × Lãi tháng
    • Vay dư nợ giảm dần: Dư nợ còn lại × Lãi tháng
  3. Tính toán và kiểm chứng

    • Áp dụng công thức với số liệu cụ thể
    • Đối chiếu với bảng lãi suất ngân hàng
    • Sử dụng công cụ online để xác nhận
  4. So sánh và quyết định

    • So sánh lãi suất giữa các ngân hàng
    • Tính tổng chi phí vay hoặc lãi nhận được
    • Chọn phương án tối ưu cho tình hình tài chính

Trích dẫn từ chuyên gia

Lãi suất theo tháng = (Lãi suất hàng năm) / 12. Đây là cách quy đổi chuẩn giúp người gửi và người vay dễ dàng tính toán số tiền lãi phải trả hoặc nhận được hàng tháng.

— FPT Shop (Hướng dẫn tài chính)

Ngân hàng và khách hàng sẽ thỏa thuận về lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam với giới hạn không vượt quá mức lãi suất tối đa do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quyết định.

— ThueVN (Tư vấn thuế và tài chính)

Số tiền lãi = Số tiền gửi × lãi suất (%/năm) × số ngày thực gửi/365. Công thức này áp dụng cho cả tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn, chỉ khác nhau về lãi suất được áp dụng.

— Techcombank (Ngân hàng thương mại)

Tóm tắt

Nắm vững cách tính lãi suất ngân hàng giúp bạn tránh bị bất ngờ khi đọc sao kê hoặc hợp đồng tín dụng. Công thức cơ bản không phức tạp — chỉ cần xác định đúng loại hình (gửi tiết kiệm hay vay), phương pháp tính (kỳ hạn/tháng/ngày/dư nợ gốc/giảm dần), và áp dụng công thức tương ứng. Techcombank, Hong Leong Bank và HDBank đều áp dụng công thức thống nhất trên toàn hệ thống. Với người gửi tiết kiệm, lãi kép là “vũ khí” sinh lời dài hạn. Với người vay, hiểu rõ sự khác biệt giữa dư nợ gốc và dư nợ giảm dần giúp chọn phương án trả nợ phù hợp.

Bạn giờ đây có thể tự tin tính toán lãi suất với con số cụ thể của mình và kiểm tra lại với bảng lãi suất thực tế từ ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tính lãi suất ngân hàng là gì?

Công thức cơ bản cho tiết kiệm kỳ hạn: Số tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm)/12 × Số tháng. Với tính theo ngày: Lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày/365.

Cách tính lãi suất kép ngân hàng?

Lãi kép tính theo công thức A = P(1 + r/n)^nt, trong đó A là số tiền cuối cùng, P là gốc ban đầu, r là lãi suất năm, n là số lần ghép lãi mỗi năm (12 cho tháng), và t là số năm. Lãi được cộng vào gốc để tính lãi kỳ tiếp theo.

Lãi suất ngân hàng tính theo ngày như thế nào?

Công thức: Số tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày thực gửi/365. Phương pháp này áp dụng cho tiết kiệm không kỳ hạn hoặc rút trước hạn.

Công cụ tính lãi suất ngân hàng online miễn phí?

Hầu hết ngân hàng lớn như Techcombank, Vietcombank, Agribank đều có công cụ tính lãi suất trên website. Bạn nhập số tiền, lãi suất và kỳ hạn để nhận kết quả tức thì mà không cần tính thủ công.

Cách tính lãi vay ngân hàng theo dư nợ giảm dần?

Lãi tháng = Dư nợ còn lại × Lãi suất tháng. Mỗi tháng bạn trả gốc cố định, phần lãi giảm dần vì dư nợ giảm sau mỗi lần trả. Tổng lãi trả ít hơn phương pháp dư nợ gốc nhưng số tiền trả hàng tháng ban đầu cao hơn.

Lãi suất tiết kiệm 6 tháng hiện nay?

Lãi suất tiết kiệm 6 tháng dao động tùy ngân hàng, thường từ 3.5% đến 5.5%/năm. Bạn nên kiểm tra bảng lãi suất hiện hành của từng ngân hàng để có con số chính xác nhất.

Sự khác biệt tính lãi tháng và năm?

Lãi suất năm là tổng lãi suất trong 12 tháng. Để tính lãi tháng, chia lãi suất năm cho 12. Ví dụ 6%/năm = 0.5%/tháng. Tuy nhiên, tiền lãi thực tế còn phụ thuộc vào số ngày trong tháng cụ thể (28-31 ngày).

Tính lãi tiết kiệm không kỳ hạn có khác gì?

Tiết kiệm không kỳ hạn tính lãi theo số ngày thực gửi (÷365), không chia theo tháng. Lãi suất thường thấp hơn kỳ hạn (0.5-1.2%/năm so với 2.4-6%/năm của kỳ hạn). Ưu điểm là có thể rút tiền bất cứ lúc nào.


Related reading: cách tính lãi suất tiền gửi tiết kiệm · cách tính lãi suất vay ngân hàng theo tháng

Để áp dụng công thức tính lãi suất tiết kiệm hiệu quả, hãy đối chiếu với bảng lãi suất ngân hàng cao nhất từ ABBank đạt 9,65%/năm tháng 4/2024.