Vietnam Ban bien tap Tieng Viet
Vietnam Grid Vietnam Ban bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Việt Nam Có Bao Nhiêu Dân Tộc – Danh Sách 54 Dân Tộc Đầy Đủ & Thống Kê 2019

Dang Vu Minh Long • 2026-04-09 • Da kiem duyet Linh Tran

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với cộng đồng 54 dân tộc anh em cùng sinh sống. Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 của Tổng cục Thống kê, dân tộc Kinh chiếm đa số với hơn 85% dân số, trong khi 53 dân tộc thiểu số phân bố chủ yếu ở các vùng miền núi và biên giới. Sự đa dạng này tạo nên bản sắc văn hóa phong phú nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về chính sách phát triển kinh tế – xã hội.

Danh mục 54 dân tộc được chính thức hóa từ năm 1979 và vẫn duy trì ổn định cho đến nay. Mỗi nhóm dân tộc đều có ngôn ngữ, phong tục và lãnh thổ sinh sống riêng biệt, góp phần tạo nên bức tranh đa sắc tộc của đất nước.

Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?

Câu trả lời chính thức dựa trên cơ sở pháp lý và thống kê quốc gia:

54dân tộc anh em được công nhận
85,32%dân tộc Kinh chiếm tỷ lệ cao nhất
53dân tộc thiểu số trên toàn quốc
2019năm thống kê mới nhất từ GSO

Số liệu then chốt từ điều tra dân số

  • Dân tộc Kinh chiếm 85,32% với 82.085.826 người
  • 53 dân tộc thiểu số chiếm 14,68% dân số cả nước
  • Dân tộc Tày đông nhất trong nhóm thiểu số với 1,92% (1.845.492 người)
  • Ba dân tộc ít người nhất: Ơ Đu (~300), Brâu (~516), Rơ Măm (~386)
  • Danh mục được ban hành theo Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979
  • Tổng điều tra tiếp theo dự kiến thực hiện vào năm 2029
Dân tộc Tỷ lệ % (2019) Dân số (2019) Vùng sinh sống chính
Kinh 85,32% 82.085.826 Toàn quốc, tập trung đồng bằng và đô thị
Tày 1,92% 1.845.492 Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang
Thái 1,89% 1.820.950 Sơn La, Điện Biên, Thanh Hóa, Nghệ An
Mường 1,51% 1.452.095 Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ
H’Mông 1,45% ~1.393.000 Hà Giang, Lào Cai, Sơn La, Điện Biên
Khmer 1,30% ~1.260.000 Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang
Nùng 1,00% ~962.000 Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang, Lào Cai
Hoa 1,00% ~962.000 TP.HCM, Hà Nội, các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long

Dữ liệu chi tiết được công bố bởi Tổng cục Thống kê Việt NamBan Dân tộc Chính phủ.

Danh sách đầy đủ 54 dân tộc anh em Việt Nam

Danh mục chính thức được xây dựng dựa trên nghiên cứu dân tộc học từ thời Pháp thuộc và sau 1954, được cụ thể hóa bằng quyết định năm 1979. Danh sách bao gồm đầy đủ các tên gọi được ghi nhận trong hệ thống thống kê quốc gia.

Dân tộc Kinh – dân tộc đông nhất

Dân tộc Kinh chiếm đa số thuyệt đối với trên 82 triệu người. Cộng đồng này phân bố khắp lãnh thổ, đặc biệt tập trung tại các thành phố lớn và đồng bằng Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ. Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức và phổ biến nhất cả nước.

Các dân tộc thiểu số chính

53 nhóm còn lại được phân loại là dân tộc thiểu số, trong đó các nhóm đông dân nhất bao gồm Tày, Thái, Mường, H’Mông, Khmer, Nùng và Hoa. Các dân tộc này sinh sống chủ yếu ở vùng núi phía Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.

Cơ sở pháp lý xác định

Danh mục 54 dân tộc được ban hành theo Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979 của Tổng cục Thống kê, vẫn được áp dụng ổn định trong các kỳ điều tra dân số và là căn cứ pháp lý cho mọi chính sách dân tộc hiện hành.

Trong các nhóm nhỏ, một số dân tộc như Brâu, Ơ Đu và Rơ Măm có số dân dưới 1.000 người, đối mặt với nguy cơ mai một văn hóa và suy giảm dân số.

Dân tộc Kinh chiếm bao nhiêu phần trăm dân số Việt Nam?

Tỷ lệ phân bố dân số giữa các nhóm dân tộc thể hiện sự chênh lệch lớn về quy mô cộng đồng, từ hơn 82 triệu người xuống chỉ vài trăm người.

Tỷ lệ dân tộc Kinh trong cơ cấu dân số

Theo số liệu Tổng điều tra dân số 2019, dân tộc Kinh chiếm 85,32% tổng dân số với 82.085.826 người. Con số này tăng 1,09% so với kỳ điều tra trước, phản ánh xu hướng tăng dân số tự nhiên ổn định trong cộng đồng đa số.

Dân tộc ít người nhất và thách thức bảo tồn

Ba dân tộc có số dân ít nhất gồm Ơ Đu với khoảng 300 người, Brâu với khoảng 516 người và Rơ Măm với khoảng 386 người. Các nhóm này tập trung tại Nghệ An (Ơ Đu) và Kon Tum (Brâu, Rơ Măm), đang đối mặt với tốc độ tăng dân số thấp và áp lực hội nhập văn hóa.

Nguy cơ suy giảm dân số

Các dân tộc dưới 1.000 người như Brâu, Ơ Đu và Rơ Măm có tốc độ tăng dân số thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung, đồng thời chịu áp lực lớn từ quá trình đô thị hóa và di dân nội địa.

Lịch sử công nhận 54 dân tộc ở Việt Nam

Quá trình xác định và công nhận các dân tộc tại Việt Nam diễn ra qua nhiều giai đoạn nghiên cứu dân tộc học và thống kê quốc gia.

Các mốc thời gian quan trọng

Năm 1979 đánh dấu mốc quan trọng khi Tổng cục Thống kê ban hành Quyết định 121-TCTK/PPCĐ, thiết lập danh mục 54 dân tộc chính thức. Trước đó, các nghiên cứu từ thời Pháp thuộc và giai đoạn 1954-1975 đã phân loại sơ bộ nhưng chưa thống nhất.

Cơ sở pháp lý hiện hành

Hiến pháp năm 2013 tại Điều 5 khẳng định quyền bình đẳng của 54 dân tộc anh em. Luật Dân tộc và các nghị quyết của Trung ương Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 24-NQ/TW năm 2003, tạo khuôn khổ pháp lý bảo đảm quyền lợi cho các dân tộc thiểu số.

Đề xuất bổ sung dân tộc mới

Mặc dù danh mục 54 dân tộc không thay đổi kể từ 1979, các nhà nghiên cứu từng đề xuất công nhận thêm một số nhóm nhỏ như Pa Kô và Nguồn thành dân tộc độc lập. Tuy nhiên, đến nay chưa có quyết định chính thức nào được ban hành. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết tại Quang Hưng Masterd là ai.

Thông tin chi tiết về danh mục dân tộc được cập nhật tại Cổng thông tin Chính phủ.

Các mốc thống kê và phát triển dân số

  1. Ban hành Quyết định 121-TCTK/PPCĐ xác lập danh mục 54 dân tộc
  2. Tổng điều tra dân số lần thứ 3 ghi nhận số liệu đầy đủ theo danh mục mới
  3. Nghị quyết 24-NQ/TW về công tác dân tộc thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa
  4. Tổng điều tra dân số lần thứ 4 cập nhật biến động dân số
  5. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận bình đẳng 54 dân tộc
  6. Tổng điều tra dân số lần thứ 5 với số liệu chi tiết nhất về 54 dân tộc
  7. Ước tính dân số ~100 triệu, duy trì cơ cấu 54 dân tộc
  8. Dự kiến thực hiện Tổng điều tra dân số và nhà ở tiếp theo

Xác minh thông tin: Điều đã biết và chưa rõ

Thông tin đã xác nhận

  • Việt Nam chính thức có đúng 54 dân tộc theo Quyết định 1979
  • Dân tộc Kinh chiếm 85,32% (2019), tương đương ~82 triệu người
  • 53 dân tộc còn lại chiếm 14,68%, trong đó Tày đông nhất (1,92%)
  • Ba dân tộc ít nhất: Ơ Đu (~300), Brâu (~516), Rơ Măm (~386)
  • Dữ liệu mới nhất từ Tổng điều tra dân số 2019
  • Cơ sở pháp lý: Hiến pháp 2013, Luật Dân tộc, Quyết định 121/1979

Thông tin chưa xác định

  • Khả năng công nhận dân tộc thứ 55 (Pa Kô, Nguồn) chưa có kết luận
  • Số liệu chính xác 2024 chưa có (chỉ có ước tính ~100 triệu dân)
  • Tốc độ tăng dân số cụ thể của từng dân tộc nhỏ trong giai đoạn 2019-2024
  • Biến động dân số thực tế sau đại dịch và di cư nội địa 2020-2024

Phân bố địa lý và văn hóa các dân tộc Việt Nam

Các dân tộc Việt Nam phân bố không đồng đều trên lãnh thổ. Trong khi người Kinh sinh sống khắp nơi với mật độ cao tại đồng bằng và thành thị, 53 dân tộc thiểu số tập trung chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và ven biển Nam Bộ.

Vùng Tây Bắc và Bắc Bộ tập trung đông đảo các dân tộc Tày, Thái, Mông, Dao, Nùng với các nền văn hóa đặc trưng như lễ hội, trang phục truyền thống và kiến trúc nhà sàn. Tây Nguyên là nơi sinh sống của các dân tộc Ê Đê, Gia Rai, Ba Na với văn hóa cồng chiêng được UNESCO công nhận. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có cộng đồng Khmer, Hoa và Chăm sinh sống lâu đời. Thông tin về Lịch Bóng Đá Nam Sea Game 33 Việt Nam Vô Địch cũng phản ánh sự đa dạng văn hóa khi các vận động viên từ nhiều dân tộc tham gia đoàn thể thao.

Nguồn chính thức và tham chiếu pháp lý

Danh mục các dân tộc Việt Nam được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu dân tộc học và thống kê quốc gia, làm căn cứ cho công tác điều tra dân số, lập kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội và thực hiện chính sách dân tộc.

— Tổng cục Thống kê, Quyết định 121-TCTK/PPCĐ/1979

Các nguồn dữ liệu chính thức bao gồm Tổng cục Thống kê (GSO), Ủy ban Dân tộc và các văn bản pháp luật hiện hành. Sự kiện Việt Nam Thắng Luân Lưu U23 Hàn Quốc thể hiện tinh thần đoàn kết của các dân tộc trong các hoạt động thể thao quốc gia.

Tóm tắt

Việt Nam chính thức công nhận 54 dân tộc anh em theo danh mục được thiết lập từ năm 1979. Dân tộc Kinh chiếm đa số với hơn 85% dân số, trong khi 53 dân tộc thiểu số phân bố chủ yếu ở vùng núi với đa dạng văn hóa đặc sắc. Số liệu mới nhất từ Tổng điều tra dân số 2019 cho thấy sự ổn định trong cơ cấu dân tộc, với các nhóm nhỏ nhất như Ơ Đu, Brâu và Rơ Măm đang cần các chính sách bảo tồn đặc thù. Dự kiến đến năm 2029 mới có tổng điều tra toàn diện tiếp theo để cập nhật biến động dân số.

Các câu hỏi thường gặp

Có dân tộc mới được công nhận ở Việt Nam không?

Không. Từ năm 1979 đến nay, danh mục 54 dân tộc vẫn được duy trì ổn định. Một số đề xuất về Pa Kô và Nguồn chưa được chấp thuận chính thức.

Dân tộc nào ít người nhất Việt Nam?

Dân tộc Ơ Đu với khoảng 300 người, tiếp theo là Rơ Măm (~386 người) và Brâu (~516 người), theo số liệu Tổng điều tra dân số 2019.

Dân tộc thiểu số đông nhất là ai?

Dân tộc Tày với 1.845.492 người (1,92%), tiếp theo là Thái với 1.820.950 người (1,89%).

Khi nào có tổng điều tra dân số mới?

Tổng điều tra dân số và nhà ở tiếp theo dự kiến thực hiện vào năm 2029, theo chu kỳ 10 năm của Tổng cục Thống kê.

Dân tộc Kinh sinh sống ở đâu?

Người Kinh phân bố khắp cả nước, tập trung đông nhất tại các đồng bằng và đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng.

Tại sao Việt Nam có 54 dân tộc?

Con số 54 được xác lập năm 1979 dựa trên nghiên cứu dân tộc học về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử, phân biệt các cộng đồng có bản sắc riêng biệt.

Dang Vu Minh Long

Ve tac gia

Dang Vu Minh Long

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.